![]() Hiện chưa có sản phẩm |
| TỔNG TIỀN: | 0₫ |
| Xem giỏ hàng | Thanh toán |
TỦ ĐÔNG CHƯNG BÀY CÁNH KÍNH-TRƯNG BÀY ĐẸP MẮT CHUẨN HOÀ PHÁT

CÔNG NGHỆ EXTRA FREEZING
Hoà phát tự hào tiên phong đặt nền móng công nghệ đông sâu – 30 độ C -extra freezing bằng sự kết hợp giữa công xuất máy nén khoẻ, dàn lạnh siêu bền dẫn nhiệt tốt và GAS R600a hiệu xuất làm lạnh cao, thân thiện môi trường giúp tủ đông hoà phát đạt độ lạnh sâu lên tới -30 độ c, gấp 2 lần so với tủ thông thường.

TIẾT KIỆM ĐIỆN NĂNG VỚI CÔNG NGHỆ INVERTER
sở hữu công nghệ biến tần, tủ đông hoà phát có khả năng tự động điều chỉnh hoạt động của động cơ, giúp máy hoạt động êm ái, khả năng vận hành bền bỉ, duy trì nhiệt độ ổn định đem đến hiệu quả bảo quản thực phẩm đến tuyệt vời.

KÍNH LOWE (LOWE-EMISSIVITY) TIẾT KIỆM NĂNG LƯỢNG
kính lowe được phủ một lớp màng hợp chất kim loại mỏng giúp phản xạ bức xạ nhiệt mặt trời đảm bảo nhiệt độ trong tủ ổn định và tiết kiệm điện năng tiêu thụ.

NGĂN BIẾN NHIỆT TRIPPLE FREEZING

ĐIỂU KHIỂN SMART REMOTE
hiển thị nhiệt độ trên mặt điều khiển. phát hiện lỗi và ra tín hiệu cảm báo nhanh chóng khi tủ bị mất lạnh

KHÔNG GIAN RỘNG TỦ ĐÔNG HOÀ PHÁT TIÊU CHUẨN
| Tên model | HSF AD6357.C1 |
| Số lượng máy nén | 1 |
| Số cánh | 2 |
| Số ngăn | 1 |
| Điều khiển | Smart Remote |
| Đèn LED | Có |
| Điện áp | 220V/50Hz |
| Trọng lượng (gross/net) | 63/54 kg |
| Số bánh xe | 4 |
| Sản xuất tại | Phú Mỹ |
| Năm ra mắt | 2023 |
| Màu thân tủ | Trắng |
| Màu cánh tủ | Trong suốt |
| Tổng dung tích sử dụng | 357 lít |
| Dung tích ngăn đông (net) | 357 lít |
| Dung tích ngăn mát/đông mềm (net) | 0 lít |
| Kích thước bao bì (RxCxS) | 1280×920×750 mm |
| Kích thước sản phẩm (RxCxS) | 1204×890×664 mm |
| Chế độ đông | 1 chế độ: đông |
| Đặc điểm dàn lạnh | 1 dàn lạnh |
| Loại Gas | R290 |
| Độ dày lớp bảo ôn | 66.65 mm |
| Công nghệ làm lạnh | Làm lạnh trực tiếp |
| Nhiệt độ ngăn đông | ≤ -18°C |
| Công nghệ xả băng | Thủ công |
| Quạt gió | Không |
| Công nghệ Inverter | Không |
| Công suất tiêu thụ | 130 W |
| Số sao năng lượng | TBD |
| Chỉ số hiệu suất năng lượng | NA |
| Tiêu chuẩn áp dụng | TCVN 10289:2014, TCVN 10290:2014 |
| Cánh kính trượt | Có |
| Chất liệu dàn lạnh | Đồng |
| Chất liệu cửa tủ | Nhựa – Kính |
| Chất liệu lòng tủ | Nhôm sơn tĩnh điện |
| Chất liệu thân tủ | Tôn sơn tĩnh điện |
| Công nghệ khác | Extra freezing |
| Thìa cạo tuyết | Có |
| Số giỏ đựng đồ | 4 |
| Ổ khóa | 1 ổ, thép |
| Tính năng nổi bật | Extra freezing, Hiển thị nhiệt độ, Cảnh báo lỗi |