![]() Hiện chưa có sản phẩm |
| TỔNG TIỀN: | 0₫ |
| Xem giỏ hàng | Thanh toán |
Chiếc máy giặt thông minh chăm sóc sức khỏe toàn diện cả gia đình bạn với tính năng Sấy tiện ích. Từ đó, dễ dàng làm khô và diệt khuẩn quần áo, trong nhịp sống bận rộn, hối hả.
Chế độ sấy nhẹ Lite Dry: sấy khô hoàn toàn 1kg quần áo ướt trong trường hợp khẩn cấp
Chế độ sấy khô Finish Dry: làm khô lên đến 2kg quần áo còn ẩm sau khi phơi.
Chế độ sấy diệt khuẩn Hygiene Dry (Diệt khuẩn toàn diện) – Giặt diệt khuẩn nước lạnh, nước nóng, sấy diệt khuẩn
Công nghệ Blue Ag trên máy giặt Panasonic với tia UV chiếu sáng và kích hoạt ion bạc trong chu trình giặt. Giúp diệt khuẩn và kháng khuẩn vượt trội ngay cả khi không giặt với nước nóng

Công nghệ Inverter kết hợp cảm biến Econavi tự động cân chỉnh mức nước phù hợp khối lượng và chất liệu quần áo.
Từ đó, quá trình giặt giũ được thực hiện hiệu quả nhất nhưng vẫn đảm bảo tiết kiệm điện nước sử dụng.

Công nghệ giặt nước nóng StainMaster loại bỏ hiệu quả các loại vết bẩn, mạt bụi và 99,99% vi khuẩn trên vải.
Chế độ này giặt quần áo ở nhiệt độ nước nóng lý tưởng từ 40 đến 90°C

Máy giặt 10kg NA-V10FC1LVT có khả năng tự làm sạch lồng giặt với tính năng Auto Tubcare
Tính năng này giúp lồng máy giặt Panasonic luôn sạch sẽ. Đồng thời, Loại bỏ nấm mốc và ngăn chặn cặn bột giặt dư thừa

Chế độ Bảo trì đặc biệt dành cho lồng giặt – Vệ sinh lồng giặt
Tính năng này tự động nhận biết khối lượng giặt để lựa chọn chế độ giặt phù hợp. Từ đó, đưa ra lượng nước và khoảng thời gian vừa đủ để mang lại hiệu suất giặt tối ưu.
Có thể tiết kiệm nước đến 48% và rút gọn thời gian giặt gần một nửa với hiệu quả giặt sạch hơn 7%. Nhờ vậy, quần áo được giặt sạch sẽ mà vẫn tiết kiệm năng lượng đến 74%

Giờ đây chỉ với chiếc điện thoại thông minh có thể kết nối với máy giặt mới qua ứng dụng Panasonic SmartApp
Có thể cài đặt chế độ giặt và nhận thông báo về chu trình giặt giũ ngay cả khi bạn không có ở nhà.
Dễ dàng khắc phục sự cố và bảo trì máy giặt khi báo lỗi, giúp máy giặt hoạt động hiệu quả.

| Thương hiệu |
|
| Mã sản phẩm |
|
| Kiểu máy giặt: |
|
| Loại máy giặt: |
|
| Khối lượng giặt: |
|
| Tốc độ quay vắt (vòng/ phút): |
|
| Truyền động: |
|
| Bảng điều khiển: |
|
| Hiệu suất sử dụng điện: |
|
| Chương trình: |
|
| Công nghệ giặt: |
|
| Tiện ích: |
|
| Số người sử dụng: |
|
| Chất liệu lồng giặt: |
|
| Chọn theo khối lượng giặt: |
|
| Chất liệu vỏ máy: |
|
| Chất liệu cửa máy: |
|
| Trọng lượng: |
|
| Chiều dài ống cấp nước: |
|
| Chiều dài ống thoát nước: |
|
| Kích thước: |
|
| Bảo hành |
|
| Xuất xứ |
|