![]() Hiện chưa có sản phẩm |
| TỔNG TIỀN: | 0₫ |
| Xem giỏ hàng | Thanh toán |
Điều hòa tủ đứng Daikin Inverter 1 chiều FVA50AMVM/RZF50DVM là lựa chọn lý tưởng cho không gian dưới 30m2, bao gồm phòng khách, văn phòng hay các không gian trưng bày đẳng cấp. Với công suất làm lạnh 17.100 BTU, máy mang lại hiệu suất tối ưu, làm mát nhanh chóng và tiết kiệm điện năng.

Điều hòa Daikin FVA50AMVM sử dụng gas R32, một loại môi chất lạnh tiên tiến và thân thiện với môi trường. Gas R32 giúp tăng hiệu suất làm lạnh và tiết kiệm điện năng hơn so với các loại gas cũ như R22, đồng thời không làm suy giảm tầng ozone, bảo vệ môi trường.

Điều hòa tủ đứng Daikin FVA50AMVM có thiết kế đẹp mắt, tiết kiệm không gian, phù hợp với nhiều không gian nội thất hiện đại. Máy sử dụng nguồn điện 1 pha (220V - 240V) thông dụng, giúp việc lắp đặt trở nên dễ dàng và thuận tiện. Sản phẩm này phù hợp cho những không gian như phòng khách, văn phòng làm việc hoặc không gian trưng bày sang trọng.
Điều hòa tủ đứng Daikin Inverter FVA50AMVM là sự lựa chọn lý tưởng cho những không gian dưới 30m2, mang đến khả năng làm lạnh nhanh chóng, tiết kiệm điện năng và vận hành êm ái. Với các tính năng tiện ích như chế độ Turbo, công nghệ Inverter, và sử dụng gas R32, sản phẩm này giúp đảm bảo hiệu suất làm lạnh tối ưu, đồng thời bảo vệ môi trường và tiết kiệm chi phí điện năng.
| Điều hòa cây Daikin | Dàn nóng | FVA50AMVM | ||
| Dàn lạnh | RZF50CV2V | |||
| Nguồn điện | Dàn nóng | 1 Pha, 220V, 50Hz | ||
| Công suất làm lạnh Chỉ số (Tối thiểu - Tối đa) | kW | 5.0 (2.3-5.6) | ||
| Btu/h | 17,100 (7,800-19,100) | |||
| Điện năng tiêu thụ | Làm lạnh | kW | 1.23 | |
| COP | W/W | 4.07 | ||
| CSPF | Wh/Wh | 6.03 | ||
| Dàn lạnh | Màu sắc | Trắng sáng | ||
| Lưu lượng gió (C/TB/T) | 18/16/14 | |||
| cfm | 635/565/494 | |||
| Độ ồn ( C/TB/T) | dB(A) | 43/41/38 | ||
| Kích thước (C x R x D) | mm | 1,850*600*270 | ||
| Trọng lượng máy | kg | 42 | ||
| Giới hạn hoạt động | CWB | 14 to 25 | ||
| Dàn nóng | Màu sắc | Trắng ngà | ||
| Dàn trao đổi nhiệt | Loại | Micro channel | ||
| Máy nén | Loại | Máy nén Swing dạng kín | ||
| Công suất | kW | 1.30 | ||
| Nạp sẵn ga (R32) | kg | 1.2 (Đã nạp cho 30m) | ||
| Độ ồn | Làm lạnh | dB(A) | 48 | |
| Chế độ ban đêm | dB(A) | 44 | ||
| Kích thước (C x R x D) | mm | 595*845*300 | ||
| Trọng lượng | kg | 41 | ||
| Giới hạn hoạt động | CDB | 21 to 46 | ||
| Ống nối | Lỏng (Loe) | mm | Ø9.5 | |
| Hơi (Loe) | mm | Ø15.9 | ||
| Nước xả | Dàn lạnh | mm | VP20 (I.D.Ø20*O.D.Ø26) | |
| Dàn nóng | mm | Ø26.0 (Lỗ) | ||
| Ống đồng điều hòa dài tối đa | m | 50 (Chiều dài tương đương 70) | ||
| Độ cao chênh lệch đường ống tối đa | m | 30 | ||
| Bọc cách nhiệt | Cả ống lỏng và ống hơi | |||