![]() Hiện chưa có sản phẩm |
| TỔNG TIỀN: | 0₫ |
| Xem giỏ hàng | Thanh toán |
Điều hòa LG inverter 48.000BTU ZTNQ48GMLA0 lắp đặt âm trần tạo không gian sang trọng, phù hợp cho không gian văn phòng, gia đình. Điều hòa âm trần 1 chiều làm lạnh với công nghệ inverter tiết kiệm điện năng, lọc sạch không khí nhờ bộ lọc cao cấp.
Về thiết kế
LG Cassette Inverter 48.000BTU ZTNQ48GMLA0 sở hữu thiết kế dàn lạnh và dàn nóng đều có gam màu trắng. Dàn lạnh thiết kế tỏa ra 4 hướng gió, kết hợp với công suất làm lạnh nhanh, tạo không gian mát mẻ cho xung quanh.
Dàn nóng được thiết kế với chất liệu cao cấp, tạo độ bền trong thời gian dài khi đặt ở ngoài trời. Dàn trao đổi nhiệt được phủ Gold Fin có tác dụng bảo vệ bề mặt của dàn trao đổi nhiệt khỏi bị ăn mòn, kéo dài tuổi thọ của máy.

Công suất làm lạnh cao
LG ZTNQ48GMLA0 có công suất làm lạnh 48.000 BTU, phù hợp sử dụng cho không gian 64 - 67m2. Ở vị trí lắp đặt trần cao, máy lạnh có thể làm mát từ độ cao 4.2m cho phép luồng khí lạnh tỏa đều khắp không gian phòng.
Hệ thống lọc không khí cao cấp
Máy lạnh âm trần LG ZTNQ48GMLA0 được trang hệ thống lọc không khí 5 bước mạnh mẽ giúp loại bỏ mùi hôi, vi khuẩn và bụi mịn. Bộ lọc này có thể được làm sạch bằng nước và tái sử dụng cho độ bền cao.
Công nghệ tiết kiệm điện
Điều hòa âm trần 48.000BTU ZTNQ48GMLA0 được ứng dụng công nghệ inverter giúp máy lạnh vận hành êm ái, bền bỉ và tiết kiệm điện năng một cách tối đa cho người dùng.
Điều hòa còn sử dụng môi chất lạnh R32 mang đến công suất làm mát cao hơn, giảm chi phí năng lượng và thân thiện với môi trường hơn nhiều.
| Điều hòa âm trần LG | Btu/h | ZTNQ48GMLA0/ZUAD1 | ||
| Nguồn điện | V, Ø, Hz | 220-240, 1, 50/60 | ||
| Công suất lạnh | Btu/h | Tối đa / Danh định / Tối thiểu | 48,950 / 46,500 / 13,800 | |
| Kw | Tối đa / Danh định / Tối thiểu | 14.33 / 13.61 / 4.05 | ||
| Điện năng tiêu thụ | Danh định | kW | 4,63 | |
| Dòng điện hoạt động | Danh định | A | 21,1 | |
| EER | w/w | 2,94 | ||
| DÀN LẠNH | ZTNQ48GMLA0 | |||
| Nguồn điện | V, Ø, Hz | 220-240, 1, 50/60 | ||
| Kích thước | Thân máy | R X C X S | mm | 840 x 288 x 840 |
| Đóng gói | R X C X S | mm | 922 x 360 x 917 | |
| Khối lượng | Thân máy | kg | 26 | |
| Đóng gói | kg | 31 | ||
| Loại quạt | Quạt Turbo | |||
| Lưu lượng gió | SH / H / M / L | m3/phút | - / 32.0 / 30.0 / 28.0 | |
| Động cơ quạt | Loại | BLDC | ||
| Đầu ra | R x SL | 124 x 1 | ||
| Độ ồn | Làm lạnh | SH / H / M / L | dB(A) | - / 44 / 42 / 40 |
| Ống kết nối | Ống lỏng | mm(inch) | Ø9.52 (3/8) | |
| Ống khí | mm(inch) | Ø15.88 (5/8) | ||
| Ống xả | (O.D. / I.D.) | mm | Ø32 (1-1/4) / Ø25 (31/32) | |
| Mặt nạ trang trí* | Mã sản phẩm | PT-MCHW0 | ||
| Màu vỏ máy | Trắng | |||
| Kích thước | R X C X S | mm | 950 x 35 x 950 | |
| Khối lượng tịnh | kg | 6,3 | ||
| DÀN NÓNG | ZUAD1 | |||
| Nguồn điện | V, Ø, Hz | 220-240, 1, 50/60 | ||
| Kích thước | R X C X S | mm | 950 x 834 x 330 | |
| Khối lượng tịnh | kg | 59,5 | ||
| Máy nén | Loại | - | Twin Rotary | |
| Loại động cơ | - | BLDC | ||
| Đầu ra động cơ | R x SL | 4,000 x 1 | ||
| Môi chất lạnh | Loại | - | R32 | |
| Độ dài ống lỏng đã nạp sẵn gas | m | 15 | ||
| Lượng gas nạp thêm trên 1m ống | g/m | 40 | ||
| Quạt | Loại | - | Axial | |
| Lưu lượng gió | m3/phút x SL | 60 x 1 | ||
| Động cơ quạt | Loại | BLDC | ||
| Đầu ra | 124.0 x 1 | |||
| Độ ồn | Làm lạnh | Danh định | dB(A) | 55 |
| Ống kết nối | Ống lỏng | Đường kính ngoài | mm(inch) | Ø9.52 (3/8) |
| Ống hơi | Đường kính ngoài | mm(inch) | Ø15.88 (5/8) | |
| Chiều dài đường ống | Tối thiểu/Tối đa | m | 5/50 | |
| Chênh lệch độ cao tối đa | Dàn nóng ~ Dàn lạnh | Tối đa. | m | 30 |