![]() Hiện chưa có sản phẩm |
| TỔNG TIỀN: | 0₫ |
| Xem giỏ hàng | Thanh toán |
Điều hòa âm trần LG Inverter 30.000BTU ZTNQ30GNLE0 được nhiều gia đình, văn phòng ưa chuộng lắp đặt nhờ thiết kế lắp âm trần tiết kiệm không gian, không khí mát được phân bổ đều khắp không gian phòng, hoạt động êm ái và giảm tiếng ồn mang lại cảm giác thoải mái hơn.
Điều hòa âm trần LG ZTNQ30GNLE0 thiết kế dàn lạnh lắp âm trần tạo không gian gọn gàng, sang trọng. Dàn lạnh có kích thước vuông 84cm x 84cm với độ dày 24.6cm giấu bên trong trần. Với thiết kế này sẽ giúp khí mát tỏa ra 4 hướng, tạo không gian mát mẻ đều và thoải mái.

Dàn nóng điều hòa lắp đặt ngoài trời với thiết kế chắc chắn, ống dẫn gas bằng đồng, dàn tản nhiệt lá nhôm dẫn nhiệt hiệu quả. Bề mặt phủ lớp Gold-Fin độc quyền của LG giúp hạn chế ăn mòn, tăng độ bền cho sản phẩm.

Công nghệ làm lạnh nhanh
Điều hòa LG 30.000 BTU có công suất làm lạnh nhanh, phù hợp cho phòng có diện tích từ 30 - 50m2. Công nghệ làm lạnh nhanh mang đến cho bạn cảm giác mát mẻ thoải mái trong thời gian ngắn.

Công nghệ inverter tiết kiệm điện
LG ZTNQ30GNLE0 có lượng điện năng tiêu thụ 2.16 kW/h, đó là nhờ động cơ inverter giúp điều chỉnh tốc độ của vòng quay phù hợp để duy trì hiệu quả làm mát tốt.
Máy sử dụng gas R32 có khả năng làm giảm lượng khí thải đến 75%, cho hiệu quả làm lạnh cao, nhanh chóng, tiết kiệm chi phí và bảo vệ môi trường.
Làm sạch không khí
Ngoài chức năng làm mát, điều hòa âm trần còn giúp thanh lọc không khí sạch hơn nhờ bộ lọc sơ bộ có tác dụng lọc sạch các bụi bẩn, giúp không gian tươi mát, sảng khoái.

| Điều hòa âm trần LG | Btu/h | ZTNQ30GNLE0/ZUAC1 | ||
| Nguồn điện | V, Ø, Hz | 220-240, 1, 50/60 | ||
| Công suất lạnh | Btu/h | Tối đa / Danh định / Tối thiểu | 33,700 / 32,000 / 15,000 | |
| kW | Tối đa / Danh định / Tối thiểu | 9.87 / 9.37 / 4.4 | ||
| Điện năng tiêu thụ | Danh định | kW | 3.05 | |
| Dòng điện hoạt động | Danh định | A | 13.9 | |
| EER | w/w | 3.07 | ||
| DÀN LẠNH | ZTNQ30GNLE0 | |||
| Nguồn điện | V, Ø, Hz | 220-240, 1, 50/60 | ||
| Kích thước | Thân máy | R X C X S | mm | 840 x 246 x 840 |
| Đóng gói | R X C X S | mm | 922 x 318 x 917 | |
| Khối lượng | Thân máy | kg | 25 | |
| Đóng gói | kg | 27.2 | ||
| Loại quạt | Quạt Turbo | |||
| Lưu lượng gió | SH / H / M / L | m3/phút | - / 25.0 / 22.0 / 19.0 | |
| Động cơ quạt | Loại | BLDC | ||
| Đầu ra | RxSL | 124 x 1 | ||
| Độ ồn | Làm lạnh | SH / H / M / L | dB(A) | - / 45 / 41 / 37 |
| Ống kết nối | Ống lỏng | mm(inch) | Ø9.52 (3/8) | |
| Ống hơi | mm(inch) | Ø15.88 (5/8) | ||
| Ống xả | Ø32 (1-1/4) / | |||
| (O.D/ I.D) | mm(inch) | Ø25 (31/32) | ||
| Mặt nạ trang trí * | Mã sản phẩm | PT-MCHW0 | ||
| Màu vỏ máy | Trắng | |||
| Kích thước | RXCXS | mm | 950 x 35 x 950 | |
| Khối lượng tịnh | kg | 6.3 | ||
| DÀN NÓNG | ZUAC1 | |||
| Nguồn điện | V, Ø, Hz | 220-240, 1, 50/60 | ||
| Kích thước | RXCXS | mm | 870 x 650 x 330 | |
| Khối lượng tịnh | kg | 41.5 | ||
| Máy nén | Loại | - | Twin Rotary | |
| Loại động cơ | - | BLDC | ||
| Đầu ra động cơ | R xSL | 1,500 x 1 | ||
| Môi chất lạnh | Loại | - | R32 | |
| Độ dài ống lỏng đã nạp sẵn gas | m | 15 | ||
| Lượng gas nạp thêm trên 1m ống | g/m | 30 | ||
| Quạt | Loại | - | Axial | |
| Lưu lượng gió | m3/phút xSL | 50 x 1 | ||
| Động cơ quạt | Loại | BLDC | ||
| Đầu ra | R x SL | 85.0 x 1 | ||
| Độ ồn | Làm lạnh | dB(A) | 53 | |
| Ống kết nối | Môi chất lạnh | mm (inch) | Ø9.52 (3/8) | |
| Khí gas | mm (inch) | Ø15.88 (5/8) | ||
| Chiều dài đường ống | m | 5/50 | ||
| Chênh lệch độ cao tối đa | Dàn nóng- Dàn lạnh | m | 30 | |